Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snowshoe foot
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
n
oʊ
ʃ
u
ˈ
f
ʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với snowshoe evil
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of snowshoe evil.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
snowshoe evil
AI
1
Đồng nghĩa với snowshoe evil
1
Đồng nghĩa với snowshoe evil
1
Đồng nghĩa với snowshoe evil