Dịch

snowshoe foot

danh từ (noun)
US/ˈsnoʊʃu ˈfʊt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với snowshoe evildanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of snowshoe evil.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI