raqueta
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/raˈketa/nguồn
Nghĩa chính
- Vợtdanh từracket
- Giày đi tuyếtdanh từsnowshoe
- Nhánh rẽ hình quạt, đường nhánh quay đầudanh từa slip road on the right-hand side of the main road, used for making left turns or u-turns, a jughandle lane.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- raquetaDạng gốc (base form)
- raquetasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| raqueta de tenis | Vợt quần vợt |
Ví dụ
- .Anh ấy nắm chặt cây vợt quần vợt.
- Mike .Chính Mike là người đã mua chiếc vợt này hôm qua.
- .Hãy gửi cho tôi một cây vợt và đôi giày quần vợt của tôi.