Snowshoe
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con mèo nhà thuộc một giống cụ thể có thân hình sáng màu và tai, mặt, chân và đuôi sẫm màu hơndanh từA domestic cat of a particular breed with a light body and darker ears, face, legs, and tail.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SnowshoeDạng gốc (base form)
- SnowshoesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| snowshoe haredanh từ | danh từ | Con thỏ Bắc Mỹ (Lepus americanus) có bàn chân to và nhiều lông; lông của nó có màu trắng vào mùa đông và màu nâu vào mùa hè |
| snowshoe evildanh từ | danh từ | Viêm gân do đi giày tuyết |
| snowshoe footdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với snowshoe evil |
| snowshoe spamdanh từ | danh từ | Thư rác (thư rác điện tử) được cố tình gửi từ một số địa chỉ IP khác nhau, nhằm gây khó khăn hơn cho việc phát hiện và lọc |
| snowshoe hammerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với snowball hammer |
| snowshoe rabbitdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với snowshoe hare |
Họ từ (word family)
cùng gốc SnowshoeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha