Dịch

Snowshoe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con mèo nhà thuộc một giống cụ thể có thân hình sáng màu và tai, mặt, chân và đuôi sẫm màu hơndanh từA domestic cat of a particular breed with a light body and darker ears, face, legs, and tail.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SnowshoeDạng gốc (base form)
  2. SnowshoesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

snowshoe haredanh từCon thỏ Bắc Mỹ (Lepus americanus) có bàn chân to và nhiều lông; lông của nó có màu trắng vào mùa đông và màu nâu vào mùa hè
snowshoe evildanh từViêm gân do đi giày tuyết
snowshoe footdanh từĐồng nghĩa với snowshoe evil
snowshoe spamdanh từThư rác (thư rác điện tử) được cố tình gửi từ một số địa chỉ IP khác nhau, nhằm gây khó khăn hơn cho việc phát hiện và lọc
snowshoe hammerdanh từĐồng nghĩa với snowball hammer
snowshoe rabbitdanh từĐồng nghĩa với snowshoe hare

AI