Nghĩa chính
- Một đôi bốt mềm cao đến đầu gối làm bằng da hải cẩu hoặc da tuần lộc, ban đầu được người Inuit và Yupik mangdanh từA soft knee-high boot of sealskin or reindeer skin, originally worn by Inuit and Yupik.
- Một đôi bốt mùa đông có dây buộc giống như một đôi bốt mukluk truyền thống, có đế cao su dày và phần trên bằng vảidanh từA laced winter boot resembling a traditional mukluk, with thick rubber sole and cloth upper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- muklukDạng gốc (base form)
- mukluksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mukluk bootdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mukluk |
| mukluk wirelessdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mukluk telegraph |
| mukluk telegraphdanh từ | danh từ | Sự lan truyền thông tin và tin đồn bằng lời nói ở vùng nông thôn Alaska |
Ví dụ
- , , , / . / , .
- , , . , .
- [...] ’ [’] . , rubber-soled calf-high , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc muklukTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Yup'ikmaklak“bearded seal”
- từ Proto-Eskimo*makla“bearded seal, spotted seal”