Dịch

mukluk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một đôi bốt mềm cao đến đầu gối làm bằng da hải cẩu hoặc da tuần lộc, ban đầu được người Inuit và Yupik mangdanh từA soft knee-high boot of sealskin or reindeer skin, originally worn by Inuit and Yupik.
  2. Một đôi bốt mùa đông có dây buộc giống như một đôi bốt mukluk truyền thống, có đế cao su dày và phần trên bằng vảidanh từA laced winter boot resembling a traditional mukluk, with thick rubber sole and cloth upper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muklukDạng gốc (base form)
  2. mukluksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mukluk bootdanh từĐồng nghĩa với mukluk
mukluk wirelessdanh từĐồng nghĩa với mukluk telegraph
mukluk telegraphdanh từSự lan truyền thông tin và tin đồn bằng lời nói ở vùng nông thôn Alaska

Ví dụ

  • , , , / . / , .
  • , , . , .
  • [...] ’ [’] . , rubber-soled calf-high , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc mukluk
Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Yup'ikmaklak“bearded seal”
  2. từ Proto-Eskimo*makla“bearded seal, spotted seal”

AI