Dịch

mukluk boot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với muklukdanh từSynonym of mukluk

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mukluk bootDạng gốc (base form)
  2. mukluk bootsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI