Nghĩa chính
- Muklukdanh từA mukluk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kamikDạng gốc (base form)
- kamiksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kamikaze dronedanh từ | danh từ | Phương tiện bay không người lái tấn công mục tiêu bằng cách đâm vào chúng và phát nổ |
| kamikaze shopliftingdanh từ | danh từ | Hành vi trộm cắp hàng hóa của cửa hàng một cách trắng trợn trước sự chứng kiến của nhân viên và khách hàng |
Họ từ (word family)
cùng gốc kamikNguồn gốc (etymology)
- mượn từ Inuktitutᑲᒥᒃ
Ví dụ
- […]
- .