Dịch

kamik

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Muklukdanh từA mukluk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kamikDạng gốc (base form)
  2. kamiksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

kamikaze dronedanh từPhương tiện bay không người lái tấn công mục tiêu bằng cách đâm vào chúng và phát nổ
kamikaze shopliftingdanh từHành vi trộm cắp hàng hóa của cửa hàng một cách trắng trợn trước sự chứng kiến của nhân viên và khách hàng

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Inuktitutᑲᒥᒃ

Ví dụ

  • […]
  • .

AI