Dịch

kamikaze shoplifting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi trộm cắp hàng hóa của cửa hàng một cách trắng trợn trước sự chứng kiến của nhân viên và khách hàngdanh từkhông đếm được (uncountable)The unconcealed theft of goods from a shop in the presence of staff and customers.

AI