Dịch

snowboarding

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trượt ván trên tuyếtdanh từkhông đếm được (uncountable)The sport of sliding downhill on a snowboard.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

go snowboardingĐi trượt tuyết
snowboarding accidentTai nạn trượt ván tuyết
snowboarding competitionCuộc thi trượt ván tuyết
snowboarding equipmentDụng cụ trượt ván tuyết
snowboarding lessonBài học trượt ván tuyết
snowboarding parkCông viên trượt ván tuyết
alpine snowboardingdanh từHoạt động giải trí mùa đông bằng cách sử dụng ván trượt tuyết trên núi cao
volcano boardingdanh từMôn thể thao tương tự như trượt ván trên tuyết, nhưng được biểu diễn trên tro núi lửa trên sườn núi lửa

Ví dụ

  • Mennad .Mennad đã đi trượt ván trên tuyết.
  • .Tôi thích trượt ván trên tuyết.
  • .Tôi thích trượt ván trên tuyết.

AI