snow
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈnou/
Nghĩa chính
- Trượt tuyếtdanh từsnowboarding
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tabla de snowdanh từ | danh từ | Ván trượt tuyết (ván) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tabla de snowdanh từ | danh từ | Ván trượt tuyết (ván) |