Dịch

snow

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈnou/

Nghĩa chính

  1. Trượt tuyếtdanh từsnowboarding

Cụm từ (phrase)

tabla de snowdanh từVán trượt tuyết (ván)

Ngôn ngữ khác

AI