Dịch

snowboard

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈnoboɾ/

Nghĩa chính

  1. Trượt ván trên tuyếtdanh từsnowboarding

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc snowboard

AI