Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snowboard
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈnoboɾ/
Nghĩa chính
1
Trượt ván trên tuyết
danh từ
snowboarding
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tabla de snow
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
snowboarding
Trượt ván trên tuyết
Họ từ
(word family)
cùng gốc
snowboard
snowboard
er
Người trượt tuyết
danh từ
AI
1
Trượt ván trên tuyết
1
Trượt ván trên tuyết
1
Trượt ván trên tuyết