Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
snowcross
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esnoˈkɾos/
Nghĩa chính
1
Môn thể thao trong đó xe trượt tuyết được chạy với tốc độ cao trên đường đua nhân tạo
qua tiếng Anh
danh từ
snocross
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
snocross
Môn thể thao trong đó xe trượt tuyết được chạy với tốc độ cao trên đường đua nhân tạo
AI
1
Môn thể thao trong đó xe trượt tuyết được chạy với tốc độ cao trên đường đua nhân tạo
1
Môn thể thao trong đó xe trượt tuyết được chạy với tốc độ cao trên đường đua nhân tạo
1
Môn thể thao trong đó xe trượt tuyết được chạy với tốc độ cao trên đường đua nhân tạo