Dịch

volcano boarding

danh từ (noun)
US/vɑlˈkeɪ.noʊ ˈbɔɹdɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Môn thể thao tương tự như trượt ván trên tuyết, nhưng được biểu diễn trên tro núi lửa trên sườn núi lửadanh từkhông đếm được (uncountable)A sport resembling snowboarding, but performed on volcanic ash on the slopes of a volcano.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI