Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Người theo chủ nghĩa tinh hoa hoặc hợm hĩnhdanh từAn elitist or snobbish person.
- Người dạy ngôn ngữ hoặc hợm hĩnh; một người thực hành chủ nghĩa tinh hoa ngôn ngữdanh từA language pedant or snob; one who practices linguistic elitism.
- Mõm; đặc biệt là chó ("doggo"), mèo ("catto") hoặc rắn ("snek")danh từSnout; especially of a dog ("doggo"), cat ("catto"), or snake ("snek").
- Có thái độ khinh thường đối với ai đóđộng từTo behave disdainfully toward someone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| droop snootdanh từ | danh từ | Mũi máy bay có xu hướng hạ xuống hoặc có thể hạ xuống |
| snootle aroundđộng từ | động từ | Tìm kiếm bằng cách đào bằng mõm; gốc về |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Phụ kiện hình trụ hoặc hình nón được sử dụng trên đèn chiếu để hạn chế ánh sáng tràn
- A cylindrical or conical attachment used on a spotlight to restrict spill light.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc snootNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Scotssnoot
- từ tiếng Anh trung đạisnowte
- từ tiếng Hà Lan trung đạisnute
Cùng gốc (doublet)snout
Ví dụ
- , , , snoot-worthy .
- — , , , . .
- , , .