Dịch

snoot

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Người theo chủ nghĩa tinh hoa hoặc hợm hĩnhdanh từAn elitist or snobbish person.
  2. Người dạy ngôn ngữ hoặc hợm hĩnh; một người thực hành chủ nghĩa tinh hoa ngôn ngữdanh từA language pedant or snob; one who practices linguistic elitism.
  3. Mõm; đặc biệt là chó ("doggo"), mèo ("catto") hoặc rắn ("snek")danh từSnout; especially of a dog ("doggo"), cat ("catto"), or snake ("snek").
  4. Có thái độ khinh thường đối với ai đóđộng từTo behave disdainfully toward someone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snootNguyên thể (infinitive)
  2. snootsSố nhiều (plural)
  3. snootedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. snootingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

droop snootdanh từMũi máy bay có xu hướng hạ xuống hoặc có thể hạ xuống
snootle aroundđộng từTìm kiếm bằng cách đào bằng mõm; gốc về

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Phụ kiện hình trụ hoặc hình nón được sử dụng trên đèn chiếu để hạn chế ánh sáng tràn
  1. A cylindrical or conical attachment used on a spotlight to restrict spill light.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Scotssnoot
  2. từ tiếng Anh trung đạisnowte
  3. từ tiếng Hà Lan trung đạisnute

Cùng gốc (doublet)snout

Ví dụ

  • , , , snoot-worthy .
  • — , , , . .
  • , , .

AI