Nghĩa chính
- Cái mũidanh từA noseful.
- Lượng đáng kể đồ uống có cồn được tiêu thụdanh từA significant ingested quantity of an alcoholic beverage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snootfulDạng gốc (base form)
- snootfulsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| have a snootfulđộng từ | động từ | Say rượu |
Ví dụ
- , , .
- , .
- , , , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha