Dịch

sniff test

danh từ (noun)
UK/ˈsnɪf tɛst/US/ˈsnɪf ˌtɛst/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kiểm tra một đồ vật bằng cách ngửi nó, chẳng hạn như độ sạch của quần áo hoặc độ tươi của thực phẩmdanh từAn inspection of an object by smelling it, as for cleanliness of clothing or freshness of food.
  2. Việc kiểm tra không chính thức xem một ý tưởng hoặc đề xuất có đáng tin cậy, có đạo đức hay không, v.v., bằng cách sử dụng ý thức chung hoặc ý thức đúng đắn của một ngườidanh từAn informal check of whether an idea or proposal is credible, ethical, etc., using one's common sense or sense of propriety.
  3. Thủ tục y tế liên quan đến việc một người hít thở nhanh và ngắn để gây co cơ hoành trong quá trình soi huỳnh quang, cho phép phát hiện những bất thường của cơ hoành; soi huỳnh quang cơ hoànhdanh từA medical procedure involving a person taking quick, short sniffs which cause contraction of the diaphragm during a fluoroscopy, enabling abnormalities of the diaphragm to be detected; diaphragm fluoroscopy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sniff testDạng gốc (base form)
  2. sniff testsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , " " ( ) .
  • ?
  • , , " ."

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI