Dịch

smell test

danh từ (noun)
UK/ˈsmɛl tɛst/US/ˈsmɛl ˌtɛst/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Đánh giá khả năng phát hiện và phân biệt mùi của đối tượngdanh từAn assessment of a subject's ability to detect and distinguish odors.
  2. Kiểm tra một đồ vật bằng cách ngửi nó, chẳng hạn như độ sạch của quần áo hoặc độ tươi của thực phẩmdanh từAn inspection of an object by smelling it, as for cleanliness of clothing or freshness of food.
  3. Việc kiểm tra không chính thức xem một ý tưởng hoặc đề xuất có đáng tin cậy, có đạo đức hay không, v.v., bằng cách sử dụng ý thức chung hoặc ý thức đúng đắn của một ngườidanh từAn informal check of whether an idea or proposal is credible, ethical, etc., using one's common sense or sense of propriety.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. smell testDạng gốc (base form)
  2. smell testsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ' , . . . .
  • .
  • . , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI