Dịch

nose test

danh từ (noun)
UK/ˈnəʊz tɛst/US/ˈnoʊz ˌtɛst/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Kiểm tra đường mũi hoặc kiểm tra chức năng của chúng, chẳng hạn như khó thở hoặc khả năng khứu giácdanh từAn inspection of the nasal passages or a trial of their function, as for breathing difficulties or olfactory ability.
  2. Kiểm tra một đồ vật bằng cách ngửi nó, chẳng hạn như độ sạch của quần áo hoặc độ tươi của thực phẩmdanh từAn inspection of an object by smelling it, as for cleanliness of clothing or freshness of food.
  3. Việc kiểm tra không chính thức xem một ý tưởng hoặc đề xuất có đáng tin cậy, có đạo đức hay không, v.v., bằng cách sử dụng ý thức chung hoặc ý thức đúng đắn của một ngườidanh từAn informal check of whether an idea or proposal is credible, ethical, etc., using one's common sense or sense of propriety.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nose testDạng gốc (base form)
  2. nose testsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; , .
  • " " , .
  • , . , , , , " ." " ?" , . " ? city's ?"

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI