Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sanity test
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
æ
n
.
ə
ˌ
t
i
ˈ
t
ɛ
s
t
/
US
/ˈ
s
æ
.
n
ə
.
t
i
ˈ
t
ɛ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sanity check
danh từ
Synonym of sanity check.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sanity test
Dạng gốc
(base form)
sanity test
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sanity check
AI
1
Đồng nghĩa với sanity check
1
Đồng nghĩa với sanity check
1
Đồng nghĩa với sanity check