Dịch

sanity test

danh từ (noun)
UK/ˈsæn.əˌti ˈtɛst/US/ˈsæ.nə.ti ˈtɛst/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sanity checkdanh từSynonym of sanity check.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sanity testDạng gốc (base form)
  2. sanity testsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI