Dịch

snead

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cắt; rơi xuống; tỉađộng từngoại động từ (transitive)To cut; lop; prune.
  2. Một mảnh; chút; lát cắtdanh từA piece; bit; slice.
  3. Điều khó chịudanh từA snath.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sneadNguyên thể (infinitive)
  2. sneadsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. sneadedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. sneadingPhân từ I (present participle)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại*sneden
  2. từ tiếng Anh cổsnǣdan“to cut; feed”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*snaidijaną

AI