snead
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cắt; rơi xuống; tỉađộng từngoại động từ (transitive)To cut; lop; prune.
- Một mảnh; chút; lát cắtdanh từA piece; bit; slice.
- Điều khó chịudanh từA snath.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*sneden
- từ tiếng Anh cổsnǣdan“to cut; feed”
- từ tiếng German nguyên thủy*snaidijaną