Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
snack down on
động từ
(verb)
US
/ˌ
s
n
æ
k
ˈ
d
æ
ʊ
n
ˈ
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Ăn
động từ
To eat.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
吃
chī
Ăn
吃饭
chī fàn
Ăn, ăn cơm
过
guò
Đón, ăn, mừng
Tiếng Tây Ban Nha
comer
Ăn, ăn cơm
comida
Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm
papa
Ăn, nuốt
Ví dụ
There's
nothing
I
like
more
than
snacking
down
on
some
nice
crispy
potato
chips
.
AI
1
Ăn
1
Ăn
1
Ăn