smutch
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Smudgeđộng từTo soil, stain or smudge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Smudge
- A stain, smudge or blot.
Ví dụ
- , . , smutch’d ? .
- , .