Nghĩa chính
- Tiệc tự chọn kiểu Thụy Điển bao gồm nhiều loại bánh mì lạnh và các món ăn khác; (bằng cách mở rộng) bất kỳ bữa tiệc buffet nào với nhiều món ăn đa dạngdanh từA Swedish-style buffet comprising a variety of cold sandwiches and other dishes; (by extension) any buffet with a wide selection of dishes.
- Bộ sưu tập đồ vật phong phú và đa dạngdanh từAn abundant and diverse collection of things.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smorgasbordDạng gốc (base form)
- smorgasbordsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Thụy Điểnsmörgåsbord“buffet with many small dishes; smorgasbord”
Xuất hiện ở từ khác
- buffetđồng nghĩathường chỉ bữa tiệc kiểu Thụy Điển với rất nhiều món
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .
- , .
- , 1990.