Nghĩa chính
- Bộ sưu tập linh tinh của những thứ khác nhau; một sự nhầm lẫndanh từA miscellaneous collection of different things; a miscellany.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhmiscellānea
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , wine-skins, , .
- , , , “ ,” […]