small-scale
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến mức độ thấp hơn là mức độ cao hơntính từConcerning a lower order of magnitude rather than a higher one.
- Có phạm vi hoặc mức độ khiêm tốntính từHaving a modest scope or extent.
- Được vẽ hoặc xây dựng ở kích thước nhỏ (ở tỷ lệ thấp), không có nhiều chi tiếttính từDrawn or constructed at a small size (at low scale), without much detail.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- small-scaleDạng gốc (base form)
- smaller-scale (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- smallest-scale (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| small-scaled snakedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với inland taipan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , " "