Dịch

siccate

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Khôđộng từngoại động từ (transitive)To dry.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsiccātus

AI