Dịch

siccative

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Máy sấy khô; một chất xúc tác được sử dụng để thúc đẩy quá trình làm khôdanh từA drier; a catalyst used to promote drying.
  2. Gây ra hoặc thúc đẩy quá trình làm khôtính từCausing or promoting drying

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. siccativeDạng gốc (base form)
  2. siccativesSố nhiều (plural)
  3. more siccativeSo sánh hơn (comparative)
  4. most siccativeSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • dầu mau khô

Họ từ (word family)

cùng gốc siccative

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhsiccativus

AI