Dịch

shufti

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhìndanh từA brief glance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shuftiDạng gốc (base form)
  2. shuftisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

shufti kitedanh từMáy bay trinh sát

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ Egyptian Arabicشُفْتِ، شُفْتِيšufti“have you seen?”

Ví dụ

  • " ," . " . ."
  • ", . , . . . , , , , . , . , ."

AI