Nghĩa chính
- Nhìndanh từA brief glance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shuftiDạng gốc (base form)
- shuftisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shufti kitedanh từ | danh từ | Máy bay trinh sát |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc shuftiNguồn gốc (etymology)
- từ Egyptian Arabicشُفْتِ، شُفْتِيšufti“have you seen?”
Ví dụ
- " ," . " . ."
- ", . , . . . , , , , . , . , ."