Nghĩa chính
- Sống hoặc tồn tại chỉ trong một khoảng thời gian ngắntính từAlive or existent for only a short period of time.
- Của đồng vị phóng xạ (hoặc nguyên tố phóng xạ mở rộng): có chu kỳ bán rã ngắntính từOf a radioisotope (or by extension radioelement): having a short half-life.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- short-livedDạng gốc (base form)
- shorter-lived (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- shortest-lived (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sharp short-lived head paindanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ophthalmodynia periodica |
| short-livednessdanh từ | danh từ | Tính tồn tại ngắn ngủi |
Ví dụ
- , 1828 .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- classictrái nghĩaChỉ được yêu thích trong thời gian ngắn.