Dịch

long-lived

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có tuổi thọ dài; sống sót trong một thời gian dàitính từHaving a long lifespan; surviving for a long period of time.
  2. Của đồng vị phóng xạ: có chu kỳ bán rã dàitính từOf a radioisotope: having a long half-life.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. long-livedDạng gốc (base form)
  2. longer-lived (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  3. longest-lived (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)

So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

long-livednessdanh từTrạng thái hoặc tình trạng sống lâu; tuổi thọ

Ví dụ

  • , ocean's .
  • , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

longlife-ed

  1. từ tiếng Anh trung đạilong-lifed

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI