long-lived
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có tuổi thọ dài; sống sót trong một thời gian dàitính từHaving a long lifespan; surviving for a long period of time.
- Của đồng vị phóng xạ: có chu kỳ bán rã dàitính từOf a radioisotope: having a long half-life.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- long-livedDạng gốc (base form)
- longer-lived (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- longest-lived (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| long-livednessdanh từ | danh từ | Trạng thái hoặc tình trạng sống lâu; tuổi thọ |
Ví dụ
- , ocean's .
- , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha