Dịch

long-livedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình trạng sống lâu; tuổi thọdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being long-lived; longevity.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI