Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
longevous
tính từ
(adjective)
UK
/
l
ɒ
ŋ
ˈ
d
͡
ʒ
iː
.
v
ə
s
/
US
/
l
ɑ
n
ˈ
d
͡
ʒ
iː
.
v
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Xem longeval
tính từ
Long-lasting, especially of life.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
permanent
long-lived
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
longaevus
Ví dụ
Grandfather
was
incredibly
longevous
:
he
lived
to
be
105
years
old
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
longevous
longevous
ly
Một cách lâu dài; với tuổi thọ; trong một khoảng thời gian dài
tính từ
Từ liên quan
(related word)
age
longevity
centenarian
AI
1
Xem longeval
1
Xem longeval
1
Xem longeval