Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đường tắtdanh từA path between two points that is faster than the commonly used paths.
- Đường tắt, biện pháp nhanh, lối tắtdanh từA method to accomplish something that omits one or more steps.
- Phím tắtdanh từEllipsis of keyboard shortcut.
- Đi đường tắt, đốt cháy giai đoạnđộng từTo take or use a shortcut
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shortcutNguyên thể (infinitive)
- shortcutsSố nhiều (plural)
- shortcuttedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- shortcuttingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| create a shortcut | Tạo lối tắt | |
| desktop shortcut | Lối tắt trên màn hình nền | |
| keyboard shortcutdanh từ | danh từ | Phím tắt |
| take a shortcut | Đi đường tắt | |
| shortcut keydanh từ | danh từ | Phím lối tắt |
| ultra shortcutdanh từ | danh từ | Trong trò chơi đua xe, một lối tắt cho phép người chơi bỏ qua phần lớn đường đua, thường là do trục trặc |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lối tắt
- A file that points to the location of another file and serves as a quick way to access it.
Họ từ (word family)
cùng gốc shortcutNgôn ngữ khác
Ví dụ
- late-running .East Midlands Railway đang triển khai các quy trình rút gọn mới để yêu cầu bồi thường khi các chuyến tàu bị chậm chuyến.
- .Trên màn hình nền của tôi có lối tắt tới một vài ứng dụng yêu thích.
- .Anh ấy biết một đường tắt.