Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shortcut key
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
ɔː
t
k
ʌ
t
ˈ
k
iː
/
US
/ˈ
ʃ
oɹ
t
ˌ
k
ʌ
t
ˈ
k
i
/
Nghĩa chính
1
Phím lối tắt
danh từ
A key or key combination involved in a keyboard shortcut.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shortcut key
Dạng gốc
(base form)
shortcut key
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phím lối tắt
1
Phím lối tắt
1
Phím lối tắt