Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Dùng theo nghĩa đen, xem shit, onđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see shit, on.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- shit onNguyên thể (infinitive)
- shits onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- shitted onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- shat on (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- shitting onPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| have shit onđộng từ | động từ | Có ưu thế hơn, vượt trội hơn |
| shit on toastdanh từ | danh từ | Vegemite trên bánh mì nướng |
| shit on a shingledanh từ | danh từ | Thịt bò phủ kem trên bánh mì nướng |
| shit oneselfđộng từ | động từ | Làm bẩn chính mình |
| shit one's pantsđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với crap one's pants |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Phải đối xử rất tệ
- To treat very badly.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- — . ' . .
- , .
- ? replys .