Dịch

kak on

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chết tiệt; chê bai hoặc chỉ trích gay gắtđộng từTo shit on; to disparage or harshly criticize.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kak onNguyên thể (infinitive)
  2. kaks onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. kakked onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. kakking onPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

AI