kak on
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chết tiệt; chê bai hoặc chỉ trích gay gắtđộng từTo shit on; to disparage or harshly criticize.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kak onNguyên thể (infinitive)
- kaks onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- kakked onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- kakking onPhân từ I (present participle)