Dịch

shit oneself

động từ (verb)
US/ˈʃɪt ˌwʌnˈsɛlf/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Làm bẩn chính mìnhđộng từTo soil oneself.
  2. Quá sợ hãi hoặc kinh ngạc (đến mức có thể mất kiểm soát ruột của mình)động từTo be very frightened or astonished (to the extent that one might lose control of one's bowels).
  3. Ngừng làm việc, nghỉ ngơiđộng từTo stop working, break.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

AI