Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shit on a shingle
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
ɪ
t
ɒ
n
ə
ˈ
ʃ
ɪ
ŋ
.
ɡ
ə
l
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Thịt bò phủ kem trên bánh mì nướng
danh từ
Creamed chipped beef on toast.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
S.O.S.
SOS
S. O. S.
same old stuff
stew on a shingle
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
garbage plate
shit on toast
AI
1
Thịt bò phủ kem trên bánh mì nướng
1
Thịt bò phủ kem trên bánh mì nướng
1
Thịt bò phủ kem trên bánh mì nướng