Dịch

have shit on

động từ (verb)
UK/həv ˈʃɪt ɒn/US/həv ˈʃɪt ɑn/

Nghĩa chính

  1. Có ưu thế hơn, vượt trội hơnđộng từngoại động từ (transitive)thường ở câu phủ định (usually negative)To have an advantage over, to be superior to.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • ! !

AI