Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sheenly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Rực rỡ
trạng từ
brightly
Nguồn gốc
(etymology)
sheen
+
-ly
Ví dụ
Shapes
of
brightness
overlean
thee
,
/
With
their
diadems
of
youth
/
Striking
on
thy
ringlets
sheenly
[…]
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
精彩
jīng cǎi
Xuất sắc, rực rỡ
有声有色
yǒu shēng yǒu sè
Rực rỡ, xuất sắc
华
huā
Lộng lẫy, rực rỡ
Tiếng Tây Ban Nha
brillante
Sáng chói, lấp lánh, rực rỡ
brillantemente
Rực rỡ, xuất sắc, tài tình
luminoso
Sáng, rực rỡ
AI
1
Rực rỡ
1
Rực rỡ
1
Rực rỡ