Dịch

she-goat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dê cáidanh từA female goat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. she-goatDạng gốc (base form)
  2. she-goatsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , , , . .
  • ?
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khác

Nguồn gốc (etymology)

she-goat

  1. từ tiếng Anh trung đạische-geyt

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI