Nghĩa chính
- Dê cáidanh từA female goat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- she-goatDạng gốc (base form)
- she-goatsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , , , . .
- ?
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Dê cái
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha