Dịch

nanny goat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con dê cáidanh từA female goat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nanny goatDạng gốc (base form)
  2. nanny goatsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

get someone's nanny-goatChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Con dê cái
Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ! / ! / / , / !
  • . .
  • , , , . .

AI