Nghĩa chính
- Con dê cáidanh từA female goat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nanny goatDạng gốc (base form)
- nanny goatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| get someone's nanny-goat | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ! / ! / / , / !
- . .
- , , , . .