shawm
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kèn cổdanh từA mediaeval double-reed wind instrument with a conical wooden body.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shawmDạng gốc (base form)
- shawmsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Catalan shawm | Chưa có nghĩa | |
| still shawm | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- fair-clothed
- , , , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa