Dịch

shawm

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kèn cổdanh từA mediaeval double-reed wind instrument with a conical wooden body.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shawmDạng gốc (base form)
  2. shawmsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Catalan shawmChưa có nghĩa
still shawmChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • fair-clothed
  • , , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạishalmuse
  2. từ tiếng Pháp cổchalemel
  3. từ tiếng Latinh muộncalamellus

Cùng gốc (doublet)caramelchalumeauqalamcalamus

AI