Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caramillo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaɾaˈmiʝo/
Nghĩa chính
1
Kèn shawm
danh từ
shawm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caramillo
Dạng gốc
(base form)
caramillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shawm
Kèn cổ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cálamo
carámbano
AI
1
Kèn shawm
1
Kèn shawm
1
Kèn shawm