qalam
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây bút sậy dùng cho thư pháp Hồi giáodanh từA reed pen used for Islamic calligraphy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- qalamDạng gốc (base form)
- qalamsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc qalamNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpقَلَمqalam“pen”
- từ tiếng Hy Lạp cổκάλαμοςkálamos“reed”
Cùng gốc (doublet)calamus