Dịch

qalam

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây bút sậy dùng cho thư pháp Hồi giáodanh từA reed pen used for Islamic calligraphy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. qalamDạng gốc (base form)
  2. qalamsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpقَلَمqalam“pen”
  2. từ tiếng Hy Lạp cổκάλαμοςkálamos“reed”

Cùng gốc (doublet)calamus

AI