Dịch

shawmer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với shawmistdanh từSynonym of shawmist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shawmerDạng gốc (base form)
  2. shawmersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI