Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shawmer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với shawmist
danh từ
Synonym of shawmist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shawmer
Dạng gốc
(base form)
shawmer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shawmist
Nguồn gốc
(etymology)
shawm
+
-er
AI
1
Đồng nghĩa với shawmist
1
Đồng nghĩa với shawmist
1
Đồng nghĩa với shawmist