Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sharp as a tack
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
ʃ
ɑː
p
ə
z
ə
ˈ
t
æ
k
/
US
/ˈ
ʃ
ɑ
ɹ
p
ə
z
ə
ˈ
t
æ
k
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Rất thông minh nhanh trí
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Very intelligent.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
quick
smart
bright
brilliant
wise
sharp
Xem thêm 20
Ví dụ
Dr
.
Anthony
Fauci
,
national
infectious
disease
guru
,
is
five
months
my
senior
,
sharp
as
a
tack
even
under
withering
political
fire
;
She's
sharp
as
a
tack
.
Tom
is
sharp
as
a
tack
.
Xem thêm 2 ví dụ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
not the sharpest tool in the box
AI
1
Rất thông minh nhanh trí
1
Rất thông minh nhanh trí
1
Rất thông minh nhanh trí