Dịch

sharp as a tack

tính từ (adjective)
UK/ˈʃɑːp əz ə ˈtæk/US/ˈʃɑɹp əz ə ˈtæk/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Rất thông minh nhanh trítính từkhông so sánh (not comparable)Very intelligent.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . , , , ;
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI