Nghĩa chính
- Thuộc các vấn đề sinh lý, giới tínhtrạng từIn a sexual manner; erotically.
- Về mặt giới tínhtrạng từWith respect to sex (either of the two divisions of organisms).
- Về mặt tình dụctrạng từWith respect to sexual intercourse.
- Bằng quan hệ tình dụctrạng từBy means of sexual intercourse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sexuallyDạng gốc (base form)
- more sexuallySo sánh hơn (comparative)
- most sexuallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sexually abused | Bị lạm dụng tình dục | |
| sexually active | Có quan hệ tình dục | |
| sexually attracted | Bị thu hút về tình dục | |
| sexually explicit | Có nội dung tình dục | |
| sexually oriented | Có khuynh hướng tình dục | |
| sexually transmitted | Lây truyền qua đường tình dục | |
| sexually aroused | Kích thích tình dục | |
| sexually transmitted diseasedanh từ | danh từ | Bệnh lây truyền qua đường tình dục, bệnh hoa liễu, nhiễm trùng lây qua đường tình dục |
Họ từ (word family)
cùng gốc sexuallyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cô ấy hôn anh ấy theo kiểu gợi tình.
- .Công ty phân biệt đối xử về giới trong tuyển dụng và giữ chân nhân viên.
- .Anh ấy đã quan hệ tình dục từ năm mười lăm tuổi.