Dịch

sexually transmitted

Nghĩa chính

  1. Lây truyền qua đường tình dục

Cụm từ (phrase)

sexually transmitted diseasedanh từBệnh lây truyền qua đường tình dục, bệnh hoa liễu, nhiễm trùng lây qua đường tình dục
sexually transmitted infectiondanh từCác bệnh nhiễm trùng thường lây nhiễm qua quan hệ tình dục, có hoặc không có triệu chứng

AI