Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sexual appetite
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
ɛ
k
.
ʃ
uː
.
ə
l
ˈ
æ
p
.
ɪ
.
t
aɪ
t
/
US
/ˈ
s
ɛ
k
.
ʃ
u
.
ə
l
ˈ
æ
p
.
ə
ˌ
t
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Tình dục
danh từ
One's desire to engage in sexual practices.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sexual appetite
Dạng gốc
(base form)
sexual appetite
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
have
a
strong
sexual
appetite
.
He's
young
,
handsome
and
has
a
healthy
sexual
appetite
.
He
still
has
a
strong
sexual
appetite
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
libido
horniness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
性
xìng
Tình dục, tính dục
Tiếng Tây Ban Nha
sexualidad
Tính dục, tình dục
sexual
Tình dục
sexo
Tình dục, quan hệ tình dục
AI
1
Tình dục
1
Tình dục
1
Tình dục