semi-detached
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cách bức tườngtính từkhông so sánh (not comparable)Of a house: joined to another one on one side, having one shared wall.
- Một ngôi nhà như vậydanh từSuch a house.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- semi-detachedDạng gốc (base form)
- semi-detachedsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| semi-detached houses | Nhà song lập |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- căn nhà cách bức tường (với một nhà khác)
- " ," " ," " ," .
- .